辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "怒り" (1件)

giận dữ
日本語 形怒り
マイ単語
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。

swap_horiz 類語検索結果 "怒り" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "怒り" (2件)

Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。