辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "忘れる" (1件)

quên
play
日本語 動忘れる
マイ単語
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた

swap_horiz 類語検索結果 "忘れる" (2件)

để quên
play
日本語 動置き忘れる
マイ単語
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
đáng quên
日本語 形忘れがたい、忘れるべき
マイ単語
Đó là một kỷ niệm đáng quên.
それは忘れがたい思い出です。

format_quote フレーズ検索結果 "忘れる" (1件)

Tôi lơ đễnh quên mang sách.
うっかり本を忘れる。