ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "志望" (1件)
nguyện vọng

日本語
名志望
Du học là nguyện vọng của tôi.
留学は私の志望だ。
類語検索結果 "志望" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "志望" (1件)
Du học là nguyện vọng của tôi.
留学は私の志望だ。
