辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "得点" (1件)

pha lập công
日本語 名得点
マイ単語
Đây là pha lập công thứ sáu của anh tại các trận knock-out.
これは彼のノックアウト戦での6点目の得点だ。

swap_horiz 類語検索結果 "得点" (5件)

tỷ số
日本語 名スコア、得点
マイ単語
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
試合の最終スコアは3-0だった。
ghi cú đúp
日本語 フ2得点を挙げる、ドッペルパックを決める
マイ単語
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
cú đúp
日本語 名ドッペルパック、2得点
マイ単語
Welbeck hoàn tất cú đúp cho Brighton.
ウェルベックがブライトンでドッペルパックを達成した。
ghi bàn
日本語 動得点する、ゴールを決める
マイ単語
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
bàn thắng
日本語 名ゴール、得点
マイ単語
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
そのゴールがチームを勝利に導きました。

format_quote フレーズ検索結果 "得点" (11件)

Tiền đạo SLNA Michael Olaha ghi cú đúp.
SLNAのフォワード、マイケル・オラハが2得点を挙げた。
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
マイケル・オラハがペナルティスポットから2得点を挙げた。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Đây là mùa giải ghi bàn hiệu quả nhất trong sự nghiệp của Welbeck.
これはウェルベックのキャリアで最も効果的な得点シーズンだ。
Sau khi hoàn thành bài thi, em dự đoán mình sẽ đạt điểm cao.
試験を終えた後、私は高得点を取ると予想した。
Đây là pha lập công thứ sáu của anh tại các trận knock-out.
これは彼のノックアウト戦での6点目の得点だ。
Ở phút bù thứ 5 của hiệp một, Xuân Son ghi bàn.
前半のアディショナルタイム5分に、スアンソンが得点した。
Kỷ lục ghi bàn của giải hiện thuộc về Teerasil.
大会の得点記録は現在ティーラシンが保持している。
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。