ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "後半" (1件)
hiệp hai
日本語
名後半
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
彼は後半に決勝ゴールを決めた。
類語検索結果 "後半" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "後半" (2件)
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
彼は後半に決勝ゴールを決めた。
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
拮抗した展開が後半ずっと続いた。
