ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "彼氏" (1件)
bạn trai

日本語
名彼氏
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
類語検索結果 "彼氏" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "彼氏" (4件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
彼女は彼氏を家に連れてきた。
