ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "影響を受ける" (1件)
chịu ảnh hưởng
日本語
フ影響を受ける
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
類語検索結果 "影響を受ける" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "影響を受ける" (2件)
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
Các quốc gia khu vực Nam Á sẽ chịu ảnh hưởng tức thì.
南アジア地域の国々は即座に影響を受けるだろう。
