辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "強風" (1件)

gió lớn
日本語 フ強風
マイ単語
Cây cối bị đổ do gió lớn.
強風のため木々が倒れました。

swap_horiz 類語検索結果 "強風" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "強風" (2件)

Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
強風と険しい地形のため、森林火災は広がりました。
Cây cối bị đổ do gió lớn.
強風のため木々が倒れました。