ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "強度" (1件)
cường độ

日本語
名強度
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
類語検索結果 "強度" (1件)
cường độ cao
日本語
形高強度
Bài tập này có cường độ cao.
このトレーニングは高強度です。
フレーズ検索結果 "強度" (3件)
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
光の強度はとても強い。
Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
彼は高強度の脚の運動をした。
Bài tập này có cường độ cao.
このトレーニングは高強度です。
