辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "引っ越し" (1件)

chuyển nhà
play
日本語 名引っ越し
マイ単語
Gia đình tôi sắp chuyển nhà.
私の家族はもうすぐ引っ越す。

swap_horiz 類語検索結果 "引っ越し" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "引っ越し" (1件)

Tôi mới chuyển nhà gần đây.
最近引っ越した。