ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "廃墟" (1件)
đống đổ nát
日本語
名廃墟
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
類語検索結果 "廃墟" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "廃墟" (1件)
Thành phố chỉ còn là đống đổ nát.
都市は廃墟と化した。
