ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "広場" (1件)
quảng trường
日本語
名広場
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
展望デッキ、広場のシステムを建設。
類語検索結果 "広場" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "広場" (1件)
Xây dựng hệ thống đài quan sát và quảng trường.
展望デッキ、広場のシステムを建設。
