辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "年次会議" (1件)

phiên họp thường niên
日本語 フ年次会議
マイ単語
Tại phiên họp thường niên diễn ra lần đầu tiên sau khi niêm yết vào ngày 21/4.
4月21日に上場後初めて開催された年次会議で。

swap_horiz 類語検索結果 "年次会議" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "年次会議" (1件)

Tại phiên họp thường niên diễn ra lần đầu tiên sau khi niêm yết vào ngày 21/4.
4月21日に上場後初めて開催された年次会議で。