ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "年次イベント" (1件)
sự kiện thường niên
日本語
フ年次イベント
Đây là sự kiện thường niên mà mọi người đều mong đợi tham gia.
これは誰もが参加を楽しみにしている年次イベントだ。
類語検索結果 "年次イベント" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "年次イベント" (1件)
Đây là sự kiện thường niên mà mọi người đều mong đợi tham gia.
これは誰もが参加を楽しみにしている年次イベントだ。
