ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "年中" (1件)
quanh năm

日本語
名年中
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
類語検索結果 "年中" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "年中" (2件)
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
