ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "平等" (1件)
bình đẳng
日本語
形平等
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
すべての人は平等だ。
類語検索結果 "平等" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "平等" (2件)
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
すべての人は平等だ。
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
