辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "平均年齢" (1件)

độ tuổi trung bình
play
日本語 名平均年齢
マイ単語
độ tuổi trung bình của người Việt Nam là 32.5 tuổi
ベトナム人の平均年齢は32.5歳です

swap_horiz 類語検索結果 "平均年齢" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "平均年齢" (1件)

độ tuổi trung bình của người Việt Nam là 32.5 tuổi
ベトナム人の平均年齢は32.5歳です