ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "平和構築者" (1件)
kiến tạo hòa bình
日本語
フ平和構築者
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
類語検索結果 "平和構築者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "平和構築者" (1件)
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
彼は偉大な平和構築者として知られている。
