辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "常温" (1件)

nhiệt độ bình thường
play
日本語 名常温
マイ単語
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください

swap_horiz 類語検索結果 "常温" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "常温" (1件)

Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください