辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "市民権" (1件)

quyền công dân
日本語 名市民権
マイ単語
Quyền công dân là quyền cơ bản của mỗi người.
市民権は各人の基本的な権利である。

swap_horiz 類語検索結果 "市民権" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "市民権" (2件)

Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
その大統領令は、この国で生まれた人々の市民権を廃止することを目的としている。
Quyền công dân là quyền cơ bản của mỗi người.
市民権は各人の基本的な権利である。