ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "市場環境" (1件)
bối cảnh thị trường
日本語
フ市場環境
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
類語検索結果 "市場環境" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "市場環境" (2件)
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
