ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "市場メカニズム" (1件)
cơ chế thị trường
日本語
フ市場メカニズム
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
今後の住宅開発は、市場メカニズムに従って行われます。
類語検索結果 "市場メカニズム" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "市場メカニズム" (1件)
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
今後の住宅開発は、市場メカニズムに従って行われます。
