ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "工芸品" (1件)
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
日本語
名工芸品
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
類語検索結果 "工芸品" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "工芸品" (1件)
Tôi mua sản phẩm thủ công mỹ nghệ làm quà.
お土産に工芸品を買った。
