ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "工程" (1件)
công đoạn
日本語
名工程
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
類語検索結果 "工程" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "工程" (1件)
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
