辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "峠道" (1件)

đường đèo
日本語 フ峠道
マイ単語
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
カルドゥン・ラは世界で最も高い峠道の一つです。

swap_horiz 類語検索結果 "峠道" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "峠道" (1件)

Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
カルドゥン・ラは世界で最も高い峠道の一つです。