辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "局面" (1件)

cục diện
日本語 名局面
マイ単語
Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
地域の政治局面は急速に変化している。

swap_horiz 類語検索結果 "局面" (1件)

khía cạnh
日本語 名側面、局面
マイ単語
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。

format_quote フレーズ検索結果 "局面" (1件)

Cục diện chính trị khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
地域の政治局面は急速に変化している。