辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "小麦粉" (1件)

bột mì
play
日本語 名小麦粉
マイ単語
Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。

swap_horiz 類語検索結果 "小麦粉" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "小麦粉" (3件)

Bánh mì được làm từ bột mì.
パンは小麦粉から作られる。
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
計量カップで小麦粉を量る。
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
パンを作るために小麦粉を使う。