辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "小隊" (1件)

tiểu đội
日本語 名小隊
マイ単語
Mỗi tiểu đội có khoảng 8 học sinh.
各小隊には約8人の学生がいます。

swap_horiz 類語検索結果 "小隊" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "小隊" (2件)

Các em được chia thành 10 tiểu đội.
彼らは10の小隊に分けられました。
Mỗi tiểu đội có khoảng 8 học sinh.
各小隊には約8人の学生がいます。