辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "小学校" (1件)

trường tiểu học
play
日本語 名小学校
マイ単語
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
弟は家の近くの小学校に通っている。

swap_horiz 類語検索結果 "小学校" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "小学校" (2件)

cô giáo tiểu học
小学校の先生
Em tôi học ở trường tiểu học gần nhà.
弟は家の近くの小学校に通っている。