辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "尋ねる" (1件)

hỏi thăm
play
日本語 動尋ねる
マイ単語
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる

swap_horiz 類語検索結果 "尋ねる" (1件)

hỏi giá
日本語 フ値段を尋ねる
マイ単語
Bà Kim ngồi xuống quầy và hỏi giá món đồ.
キム夫人はカウンターに座って、その商品の値段を尋ねました。

format_quote フレーズ検索結果 "尋ねる" (1件)

hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる