辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "専門的業績" (1件)

thành tích chuyên môn
日本語 フ専門的業績
マイ単語
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
この教師は多くの優れた専門的業績を持っています。

swap_horiz 類語検索結果 "専門的業績" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "専門的業績" (1件)

Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
この教師は多くの優れた専門的業績を持っています。