辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "専門学校" (1件)

trường dạy nghề
play
日本語 名専門学校
マイ単語
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "専門学校" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "専門学校" (1件)

Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。