ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "寝台バス" (1件)
xe khách giường nằm
日本語
フ寝台バス
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
類語検索結果 "寝台バス" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "寝台バス" (1件)
Xe khách giường nằm là một phương tiện phổ biến để di chuyển đường dài ở Việt Nam.
寝台バスはベトナムで長距離移動に一般的な交通手段です。
