ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "寓話" (1件)
truyện ngụ ngôn

日本語
名寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
類語検索結果 "寓話" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "寓話" (1件)
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
