ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "家具屋" (1件)
cửa hàng nội thất

日本語
名家具屋
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
家具屋に行く。
類語検索結果 "家具屋" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "家具屋" (1件)
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
家具屋に行く。
