ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "客数" (1件)
số lượng khách

日本語
名客数
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
類語検索結果 "客数" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "客数" (2件)
Số lượng khách hôm nay rất đông.
今日の客数は多い。
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
今年の観光客数は著しく増加した。
