辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "実現不可能" (1件)

không khả thi
日本語 形実現不可能
マイ単語
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
それは現時点では実現不可能だ。

swap_horiz 類語検索結果 "実現不可能" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "実現不可能" (1件)

Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
それは現時点では実現不可能だ。