辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "宝飾品" (1件)

nữ trang
日本語 名宝飾品
マイ単語
Nữ trang được trưng bày.
宝飾品が展示されている。

swap_horiz 類語検索結果 "宝飾品" (1件)

trang sức
日本語 名宝飾品、装飾品
マイ単語
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。

format_quote フレーズ検索結果 "宝飾品" (2件)

Nữ trang được trưng bày.
宝飾品が展示されている。
Tiêu thụ trang sức vàng là khoảng 430,5 tấn.
金の宝飾品の消費量は約430.5トンだった。