辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "宇宙" (1件)

vũ trụ
play
日本語 名宇宙
マイ単語
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
人類はいつも宇宙を探検したいと思っている。

swap_horiz 類語検索結果 "宇宙" (1件)

tàu vũ trụ
日本語 名宇宙船
マイ単語
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
このセンターは、地球観測用の宇宙船も製造している。

format_quote フレーズ検索結果 "宇宙" (3件)

Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
人類はいつも宇宙を探検したいと思っている。
Vũ trụ là vô hạn và rộng lớn.
宇宙は無限で広大である。
Trung tâm này còn chế tạo tàu vũ trụ quan sát Trái Đất.
このセンターは、地球観測用の宇宙船も製造している。