ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "宅配" (1件)
giao hàng tận nhà

日本語
名宅配
dịch vụ giao hàng tận nhà
宅配サービス
類語検索結果 "宅配" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "宅配" (1件)
dịch vụ giao hàng tận nhà
宅配サービス
