辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "子牛" (2件)

bê
play
日本語 名子牛
マイ単語
bò con
play
日本語 名子牛
マイ単語
Con bò con đang chạy trong sân.
子牛が庭で走っている。

swap_horiz 類語検索結果 "子牛" (2件)

thịt bê
play
日本語 名子牛肉
マイ単語
bò con giống cái
play
日本語 名牡子牛
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "子牛" (1件)

Con bò con đang chạy trong sân.
子牛が庭で走っている。