ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "嫌い" (1件)
ghét

日本語
動嫌い
類語検索結果 "嫌い" (1件)
hiếu thắng

日本語
形負けず嫌いな
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。
フレーズ検索結果 "嫌い" (3件)
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Cậu bé rất hiếu thắng.
彼は負けず嫌いだ。
Cô ấy ghét khoai lang
彼女はさつま芋が嫌い
