ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "姓" (1件)
họ

日本語
名姓
名彼等
名彼等
họ tên đầy đủ
フルネーム
類語検索結果 "姓" (1件)
cùng họ

日本語
名同姓
Chúng tôi có cùng họ.
私たちは同姓だ。
フレーズ検索結果 "姓" (1件)
Chúng tôi có cùng họ.
私たちは同姓だ。
