ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "好機" (1件)
thời cơ
日本語
名好機
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
類語検索結果 "好機" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "好機" (1件)
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
