辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "契約教師" (1件)

giáo viên hợp đồng
日本語 フ契約教師
マイ単語
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。

swap_horiz 類語検索結果 "契約教師" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "契約教師" (1件)

Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
一人の契約教師が専門的な手順を誤って実行した。