ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "天蠍宮" (1件)
cung thiên yết

日本語
名天蠍宮
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
天蠍宮の人はとても神秘的で強い。
類語検索結果 "天蠍宮" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "天蠍宮" (1件)
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
天蠍宮の人はとても神秘的で強い。
