ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "天秤座" (1件)
cung thiên bình

日本語
名天秤座
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
類語検索結果 "天秤座" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "天秤座" (1件)
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
天秤座の人はバランスと公平を大事にする。
