ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "大丈夫" (1件)
không sao đâu

日本語
フ大丈夫
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
類語検索結果 "大丈夫" (1件)
ổn
日本語
形大丈夫な
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。
フレーズ検索結果 "大丈夫" (2件)
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
きっと大丈夫でしょう、私たちは何度も台風を経験してきましたから。
