ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "多目的" (1件)
đa mục tiêu
日本語
形多目的
Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
このプロジェクトは多目的都市区です。
類語検索結果 "多目的" (1件)
đa năng
日本語
形多目的の、多機能の
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
フレーズ検索結果 "多目的" (1件)
Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
このプロジェクトは多目的都市区です。
