ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "多才な" (1件)
đa tài
日本語
形多才な
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
彼女は多才な芸術家として紹介されました。
類語検索結果 "多才な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "多才な" (1件)
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
彼女は多才な芸術家として紹介されました。
